Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hợp pháp hóa" (1)
hợp pháp hóa
Tiếng Anh
Động từlegalize
Doanh nghiệp tư nhân đã được hợp pháp hóa từ năm 2021.
Private enterprises have been legalized since 2021.
Từ liên quan "hợp pháp hóa" (1)
luật hóa, hợp pháp hóa
Tiếng Anh
Động từto legislate, to legalize
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
Cụm từ "hợp pháp hóa" (2)
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
Doanh nghiệp tư nhân đã được hợp pháp hóa từ năm 2021.
Private enterprises have been legalized since 2021.
